Sử dụng trong body request: auth_token={token}
Lấy danh sách các dịch vụ VPS khả dụng.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực của người dùng |
action | Có | Giá trị: loaivps |
[
{
"type": "vps-gold",
"name": "VPS Gold"
},
{
"type": "vps-platinum",
"name": "VPS Platinum"
},
{
"type": "vps-vip",
"name": "VPS VIP"
}
] {
"status": "error",
"message": "Loại Vps Không Có"
} Waiting...Lấy danh sách các gói VPS khả dụng.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực |
action | Có | Giá trị: services |
type | Có | Giá trị: vps-platinum |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách gói VPS khả dụng",
"data": [
{
"id": "1",
"name": "Plan 1-1-20 | Giờ",
"price": {
"hourly": {
"amount": 1000
},
"monthly": {
"amount": null
},
"quarterly": {
"amount": null
},
"semi_annually": {
"amount": null
},
"yearly": {
"amount": null
}
},
"renew_price": {
"hourly": {
"amount": 1858
},
"monthly": {
"amount": null
},
"quarterly": {
"amount": null
},
"semi_annually": {
"amount": null
},
"yearly": {
"amount": null
}
},
"specs": {
"cpu": 1,
"ram": 1,
"ram_raw": 1024,
"disk": 20,
"bandwidth": "Không giới hạn",
"network_speed": 0,
"network_speed_text": "",
"upload_speed": 50,
"upload_speed_text": "50 Mbps",
"ipv4": 1,
"ipv6": 0,
"ipv6_subnet": 0,
"cpu_model": "",
"ram_type": "",
"disk_type": "SSD NVMe",
"backup_policy": "",
"virtualization": "KVM",
"display_network": "Download 10Gbps\/Upload 50Mbps",
"display_feature": "Ảo hóa KVM"
},
"provider": "cloud",
"is_hourly": true
},
{
"id": "11",
"name": "1-1-CTV",
"price": {
"hourly": {
"amount": 0
},
"monthly": {
"amount": 28000
},
"quarterly": {
"amount": 84000
},
"semi_annually": {
"amount": 168000
},
"yearly": {
"amount": 336000
}
},
"renew_price": {
"hourly": {
"amount": 0
},
"monthly": {
"amount": 52000
},
"quarterly": {
"amount": 156000
},
"semi_annually": {
"amount": 312000
},
"yearly": {
"amount": 624000
}
},
"specs": {
"cpu": 1,
"ram": 1,
"ram_raw": 1024,
"disk": 20,
"bandwidth": "Không giới hạn",
"network_speed": 0,
"network_speed_text": "",
"upload_speed": 244,
"upload_speed_text": "244 Mbps",
"ipv4": 1,
"ipv6": 0,
"ipv6_subnet": 0,
"cpu_model": "",
"ram_type": "",
"disk_type": "SSD NVMe",
"backup_policy": "Backup 2 ngày\/ lần",
"virtualization": "KVM",
"display_network": "Upload 244Mbps",
"display_feature": "Backup 2 ngày\/ lần"
},
"provider": "cloud",
"is_hourly": false
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Cloud Vps Không Có"
} Waiting...Lấy danh sách các hệ điều hành khả dụng.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực |
action | Có | Giá trị: os |
type | Có | Giá trị: vps-platinum |
[
{
"id": 100141,
"name": "windows-2012r2"
},
{
"id": 100150,
"name": "windows-2019"
},
{
"id": 100151,
"name": "windows-2022"
},
{
"id": 100152,
"name": "almalinux-8.4-x86_64"
}
] {
"status": "error",
"message": "auth_token không hợp lệ"
} Waiting...Lấy danh sách addon VPS khả dụng.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực |
action | Có | Giá trị: addons |
type | Có | Giá trị: vps-platinum |
{
"status": "success",
"data": [
{
"id": "16",
"name": "Mua thêm CPU",
"type_addon": "addon_cpu"
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Không có addon VPS nào"
} Waiting...Lấy danh sách tất cả VPS đã mua.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token xác thực |
action | Có | Giá trị: listvps |
type | Có | Giá trị: vps-platinum |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách VPS của bạn",
"data": [
{
"id": "2",
"vps_id": "2138",
"status": "active",
"price": 28000,
"paid_price": 28000,
"shop_price": 28000,
"renew_price": 52000,
"ip": "160.250.247.238",
"username": "Administrator",
"password": "StrongPass123",
"os": "windows-2022",
"provider": "cloud",
"billingcycle": 1,
"provider_cycle_id": "monthly",
"product_name": "1-1-CTV",
"last_provider_sync_at": "2026-09-08 10:15:00",
"created_at": "2026-09-06 14:05:26",
"expired_at": "2026-10-06 14:05:26"
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Bạn chưa có VPS nào"
} Waiting...Mua một gói VPS mới.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: buy |
type | Có | Giá trị: vps_vn |
vpsId | Có | ID gói VPS lấy từ action=services. Ví dụ gói giờ: 1; gói tháng: 11 |
osid | Có | ID hệ điều hành lấy từ action=os. Phải dùng đúng id API trả về, ví dụ 100150 |
billingcycle | Có | Gói theo giờ dùng 0 hoặc 0/hour. Gói theo tháng dùng 1, 3, 6, 12, 24, 36. Không nhập dạng danh sách. |
hostname | Không | Hostname VPS, ví dụ: server01 |
location_id | Không | ID location nếu gói có nhiều location |
{
"status": "success",
"msg": "Mua VPS thành công",
"vps_id": 1,
"idvps": "1",
"ip": "160.250.247.238",
"username": "Administrator",
"password": "StrongPass123",
"data": {
"vps_id": 1,
"idvps": "1",
"provider_vps_id": "2138",
"ip": "160.250.247.238",
"username": "Administrator",
"password": "StrongPass123",
"user": "Administrator",
"pass": "StrongPass123",
"os": "windows-2022",
"price": 28000,
"billingcycle": 1,
"expired_at": "2026-10-06 14:05:26",
"expired": "2026-10-06 14:05:26"
}
} {
"status": "error",
"message": "Chu kỳ thanh toán không hợp lệ. Gói theo giờ chỉ nhận billingcycle=0\/hour. Gói theo tháng chỉ nhận 1, 3, 6, 12, 24, 36.",
"field": "billingcycle",
"received": "2",
"allowed": [
"0",
"hour",
"0\/hour",
"1",
"3",
"6",
"12",
"24",
"36"
],
"examples": {
"hour": {
"vpsId": 1,
"billingcycle": "0\/hour"
},
"monthly": {
"vpsId": 11,
"billingcycle": "1"
},
"quarterly": {
"vpsId": 11,
"billingcycle": "3"
},
"yearly": {
"vpsId": 11,
"billingcycle": "12"
}
}
} Waiting...Khởi động một VPS.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: start |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Khởi động VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS đã hết hạn"
} Waiting...Tắt một VPS.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: stop |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Tắt VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS đã hết hạn"
} Waiting...Restart một VPS.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: restart |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Khởi động lại VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS đã hết hạn"
} Waiting...Cài đặt lại hệ điều hành.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: rebuild |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
os | Có | ID trả về từ action=os. Ví dụ Windows Server 2019 dùng đúng id API trả về |
{
"status": "success",
"message": "Cài lại HĐH thành công, chờ ít phút thông tin sẽ gửi về"
} {
"status": "error",
"message": "OS hoặc VPS không hợp lệ",
"valid_os_ids": [
{
"id": 100150,
"name": "windows-2019"
}
]
} Waiting...Gia hạn VPS đã mua. Không dùng action=buy để gia hạn vì action=buy sẽ tạo VPS mới. Tiền gia hạn tính theo giá gói hiện tại cộng addon CPU/RAM/Disk đang có trên VPS.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: extend |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS đã mua, lấy trường id từ action=listvps. Đây không phải ID gói vpsId trong action=services. |
billingcycle | Không | Chỉ nhập một giá trị: 0/hour nếu VPS theo giờ; hoặc 1, 3, 6, 12, 24, 36 nếu VPS theo tháng. Bỏ trống thì dùng chu kỳ hiện tại của VPS. |
{
"status": "success",
"message": "Gia hạn VPS thành công",
"id": 229,
"amount": 100000,
"expired_at": "2026-10-07 12:00:00"
} {
"status": "error",
"message": "Chu kỳ thanh toán không hợp lệ. billingcycle chỉ nhận một trong các giá trị: 0, hour hoặc 0\/hour cho gói theo giờ; 1, 3, 6, 12, 24, 36 cho gói theo tháng.",
"field": "billingcycle",
"received": "2",
"allowed": [
"0",
"hour",
"0\/hour",
"1",
"3",
"6",
"12",
"24",
"36"
]
} Waiting...Chuyển VPS cho user khác.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: transfer |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
email | Có | Email nhận |
{
"status": "success",
"message": "Chuyển quyền thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Email không hợp lệ"
} Waiting...Nâng cấp CPU, RAM, Disk.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: upgrade |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
cpu | Không | Số core cộng thêm |
ram | Không | Số GB RAM cộng thêm, ví dụ 1 = +1GB |
disk | Không | Số GB disk cộng thêm, phải theo block 10GB |
{
"status": "success",
"message": "Nâng cấp VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Số dư không đủ"
} Waiting...Lấy thông tin tài khoản.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: profile |
{
"status": "success",
"data": {
"money": "800",
"username": "admin",
"email": "[email protected]"
}
} {
"status": "error",
"message": "Token không hợp lệ"
} Waiting...Tắt nguồn VPS.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: poweroff |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Lệnh poweroff thao tác máy chủ thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS không hợp lệ"
} Waiting...Đổi mật khẩu VPS.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: change_password |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
password | Có | Mật khẩu mới, tối thiểu 8 ký tự |
{
"status": "success",
"message": "Đổi mật khẩu VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Mật khẩu tối thiểu 8 ký tự"
} Waiting...Đổi hostname VPS.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: change_hostname |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
hostname | Có | Hostname mới |
{
"status": "success",
"message": "Đổi hostname VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Hostname không hợp lệ"
} Waiting...Bật hoặc tắt tự động gia hạn VPS. Bắt buộc truyền enabled, VPS theo giờ không hỗ trợ bật auto renew.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: auto_renew |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
enabled | Có | 1/true/on để bật, 0/false/off để tắt |
{
"status": "success",
"message": "Cập nhật auto renew thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS theo giờ không hỗ trợ bật auto_renew"
} Waiting...Gửi lệnh hủy VPS và cập nhật local.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: cancel |
type | Có | Loại VPS |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Hủy VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không hủy được VPS"
} Waiting...Lấy danh sách gói Reseller Hosting đang bán cho khách tạo hosting con qua WHM/cPanel.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_packages |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách gói reseller hosting",
"data": [
{
"id": 1,
"name": "Reseller 10GB",
"price": 28000
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
} Waiting...Lấy trạng thái máy chủ dùng để cấp tài khoản WHM Reseller.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_servers |
check_whm | Không | 1 để kiểm tra WHM realtime |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách server cấp Reseller Hosting",
"data": [
{
"id": 1,
"server_name": "WHM-1",
"health": {
"status": "online"
}
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
} Waiting...Lấy danh sách gói Reseller Hosting của tài khoản API.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_orders |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách đơn Reseller Hosting",
"data": [
{
"id": 1,
"domain": "example.com",
"username": "example",
"status": "active"
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
} Waiting...Lấy chi tiết một đơn Reseller Hosting.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_detail |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Chi tiết đơn Reseller Hosting",
"data": {
"id": 1,
"domain": "example.com",
"username": "example"
}
} {
"status": "error",
"message": "Không tìm thấy đơn Reseller Hosting"
} Waiting...Tạo tài khoản WHM Reseller để khách tự tạo và bán hosting con.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_buy |
product_id | Có | ID gói Reseller Hosting |
domain | Có | Domain chính của tài khoản reseller |
username | Có | User WHM Reseller 1-16 ký tự |
password | Có | Mật khẩu WHM Reseller |
billing_cycle | Không | Số tháng: 1, 3, 6, 12 |
server_id | Không | Chỉ định server cấp reseller |
{
"status": "success",
"message": "Tạo Reseller Hosting thành công",
"data": {
"order_id": 1,
"domain": "example.com",
"username": "example"
}
} {
"status": "error",
"message": "Số dư không đủ"
} Waiting...Tạo link đăng nhập nhanh vào WHM/cPanel của gói Reseller Hosting.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_sso |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
app | Không | filemanager, mysql, email, wordpress |
{
"status": "success",
"message": "Tạo phiên SSO thành công",
"data": {
"url": "https:\/\/..."
}
} {
"status": "error",
"message": "Không tạo được phiên SSO"
} Waiting...Đổi mật khẩu tài khoản WHM Reseller.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_change_password |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
password | Có | Mật khẩu mới |
{
"status": "success",
"message": "Đổi mật khẩu Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Mật khẩu tối thiểu 8 ký tự"
} Waiting...Đổi domain chính của tài khoản WHM Reseller.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_change_domain |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
domain | Có | Domain mới |
{
"status": "success",
"message": "Đổi domain chính thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Domain không hợp lệ"
} Waiting...Suspend hoặc unsuspend tài khoản WHM Reseller.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_suspend |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Suspend Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không suspend được Reseller Hosting"
} Waiting...Mở khóa tài khoản WHM Reseller bị suspend.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_unsuspend |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Mở khóa Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không mở khóa được Reseller Hosting"
} Waiting...Terminate tài khoản WHM Reseller trên server cấp dịch vụ.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_terminate |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Xóa Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không xóa được Reseller Hosting"
} Waiting...Lấy disk/quota/accountsummary của tài khoản WHM Reseller.
https://sai-marine.com/api/v19 | Tham số | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | Giá trị: reseller_stats |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Thống kê Reseller Hosting",
"data": {
"disk_used": "0M",
"disk_limit": "10240M"
}
} {
"status": "error",
"message": "Không lấy được thống kê Reseller Hosting"
} Waiting...Lấy thông tin gói dịch vụ.
https://sai-marine.com/api/get-products.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
Waiting...Lấy danh sách hệ điều hành.
https://sai-marine.com/api/get-os.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
Waiting...Tạo đơn hàng mua VPS.
https://sai-marine.com/api/buy-vps.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
product_id | Int | Bắt buộc | ID gói từ get-products.php |
os_id | Int | Bắt buộc | ID OS |
billing_cycle | String | Bắt buộc | Gói giờ dùng 0 hoặc 0/hour; gói tháng dùng 1,3,6,12,24,36 |
quantity | Int | Tùy chọn | Số lượng |
Waiting...Bật/Tắt/Restart/Gia hạn.
https://sai-marine.com/api/vps-action.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
vps_id | Int | Bắt buộc | ID Đơn hàng |
action | String | Bắt buộc | on|off|restart|renew |
cycle | Int | Tùy chọn | Số tháng |
Waiting...Mua thêm tài nguyên.
https://sai-marine.com/api/upgrade-vps.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
vps_id | Int | Bắt buộc | ID VPS |
cpu | Int | Tùy chọn | Core thêm |
ram | Int | Tùy chọn | RAM thêm |
disk | Int | Tùy chọn | Disk thêm |
Waiting...Cài mới hệ điều hành.
https://sai-marine.com/api/reinstall-vps.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
vps_id | Int | Bắt buộc | ID VPS |
os_id | Int | Bắt buộc | ID OS mới |
Waiting...Lấy số dư tài khoản.
https://sai-marine.com/api/get-user-info.php | Key | Type | Yêu cầu | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | String | Bắt buộc | Token API |
Waiting...